vô đạo
Định nghĩa
Tính từ:
- Trái với đạo lý, luân thường: "vô đạo" chỉ hành vi, thái độ hoặc tư tưởng đi ngược lại các chuẩn mực đạo đức, lẽ phải, hoặc truyền thống tốt đẹp trong xã hội.
- Thiếu lòng kính trọng, bất hiếu: Trong bối cảnh gia đình, "vô đạo" thường chỉ sự bất kính với cha mẹ, ông bà hoặc người trên.
- Không có tôn giáo, vô thần: Trong một số ngữ cảnh, "vô đạo" có thể chỉ người không theo một tôn giáo nào, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
Danh từ:
- Người vô đạo: Chỉ người có hành vi trái đạo lý, thiếu luân thường.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Hành vi vô đạo đó bị cả làng lên án. (Hành vi trái đạo lý đó bị cả làng chỉ trích.)
- Đối xử với cha mẹ như vậy thật vô đạo. (Cách đối xử với cha mẹ như thế là bất hiếu, trái luân thường.)
- Anh ta là kẻ vô đạo, không tin vào thần thánh. (Anh ta là người vô thần, không có tín ngưỡng.)
Danh từ:
- Lũ vô đạo ấy không biết sợ trời đất. (Những kẻ vô đạo đó không biết kính sợ điều gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vô đạo đức": gần nghĩa với "vô đạo", nhưng nhấn mạnh vào khía cạnh đạo đức hơn là luân thường.
- Hành vi vô đạo đức đó gây tổn hại đến cộng đồng. (Hành vi trái đạo đức đó gây hại cho cộng đồng.)
"vô đạo nghĩa": thiếu lòng trung thành, bội bạc.
- Phản bội bạn bè là hành động vô đạo nghĩa. (Phản bội bạn bè là hành động bội bạc.)
Biến thể và từ gần giống
Đạo (danh từ): đường lối, lẽ phải, tôn giáo.
- Sống có đạo là sống theo lẽ phải. (Sống có đạo đức là sống đúng đắn.)
Vô đạo đức (tính từ): trái với đạo đức, thiếu phẩm hạnh.
- Anh ta bị coi là vô đạo đức vì lừa gạt người khác. (Anh ta bị xem là thiếu đạo đức vì lừa dối người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Vô luân: trái với luân thường đạo lý.
- Bất nhân: không có lòng nhân từ, độc ác.
- Bất nghĩa: thiếu lòng trung thành, phản bội.
- Bất hiếu: không hiếu thảo với cha mẹ.
Thành ngữ liên quan
- Vô đạo vô đức: hoàn toàn không có đạo đức và lòng nhân từ.
- Kẻ vô đạo vô đức ấy không xứng đáng được tha thứ. (Kẻ không có đạo đức và lòng nhân từ ấy không đáng được tha thứ.)